translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tổn thương" (1件)
tổn thương
日本語 損傷
Não bị tổn thương nặng.
脳がひどく損傷した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tổn thương" (2件)
dễ tổn thương
日本語 脆弱な、影響を受けやすい
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
高い原油価格に対して最も脆弱な国々。
マイ単語
dễ bị tổn thương
日本語 脆弱な、傷つきやすい
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
その影響は、最も脆弱な人々に及びます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tổn thương" (6件)
Não bị tổn thương nặng.
脳がひどく損傷した。
Cẩn trọng bóc tách để tránh làm tổn thương niêm mạc ruột.
腸粘膜を損傷しないように慎重に剥離しました。
Bệnh nhân cần chụp ổ bụng để đánh giá mức độ tổn thương.
患者は損傷の程度を評価するために腹部画像診断が必要だ。
Những nước dễ tổn thương nhất trước giá dầu cao.
高い原油価格に対して最も脆弱な国々。
Hậu quả sẽ ảnh hưởng đến những người dễ bị tổn thương nhất.
その影響は、最も脆弱な人々に及びます。
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
それらは非常に高価で、非常に脆く、信じられないほど脆弱だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)